touffu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tu.fy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | touffu /tu.fy/ |
touffus /tu.fy/ |
| Giống cái | touffue /tu.fy/ |
touffues /tu.fy/ |
touffu /tu.fy/
- Rậm rạp.
- Une haie touffue — một hàng rào rậm rạp
- (Nghĩa bóng) Rườm, rườm rà.
- Un roman touffu — một thiểu thuyết rườm rà
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “touffu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)