Bước tới nội dung

toughie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

toughie

  1. (Thgt) Thằng du côn, tên vô lại; người thô bạohung tợn.

Tham khảo