Bước tới nội dung

toxicité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔk.si.si.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
toxicité
/tɔk.si.si.te/
toxicité
/tɔk.si.si.te/

toxicité gc /tɔk.si.si.te/

  1. (Y học) Tính độc.
  2. Liều độc (cũng coefficient de toxicité).

Tham khảo