toxicologist
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ toxicology + -ist.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
[sửa]toxicologist (số nhiều toxicologists)
- Nhà nghiên cứu chất độc; nhà độc chất học.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “toxicologist”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “toxicologist”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.