traditionnaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
traditionnaire
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái.
Danh từ
traditionnaire
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “traditionnaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)