trafic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
trafic
/tʁa.fik/
trafics
/tʁa.fik/

trafic /tʁa.fik/

  1. Sự buôn bán (bất chính).
    Le trafic des stupéfiants — sự buôn bán ma túy
  2. Sự thông thương, sự giao thông, sự lưu thông, thông tin.
    Trafic aérien — giao thông hàng không
    Trafic ferroviaire — giao thông đường sắt
    Trafic fluvial — giao thông đường sông
    Trafic routier — giao thông đường bộ
    Trafic maritime — giao thông trên biển
    Trafic (de) porte à porte — giao thông lân cận
    Trafic en transit — giao thông liên vận
    Trafic de banlieue — giao thông ngoại thành
    Trafic bilatéral — sự lưu thông hai chiều, thông tin hai chiều
    Trafic radio-électrique — thông tin vô tuyến điện
    Trafic télex — thông tin télex
    Trafic canalisé — sự lưu thông thông suốt, giao thông thông luồng
    Route sur laquelle se fait un trafic important — con đường có luồng giao thông lớn
    Trafic en vrac — sự vận chuyển hàng rời
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự buôn bán, công việc mậu dịch.
    Le trafic avec les pays lointains — công việc mậu dịch với các nước xa
    faire trafic de ses charmes — (thân mật) buôn son bán phấn, làm đĩ
    trafic d’influence — sự ăn hối lộ

Tham khảo[sửa]