tragique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tragique /tʁa.ʒik/ |
tragiques /tʁa.ʒik/ |
| Giống cái | tragique /tʁa.ʒik/ |
tragiques /tʁa.ʒik/ |
tragique /tʁa.ʒik/
- (Thuộc) Bi kịch.
- Auteur tragique — soạn giả bi kịch
- Bi thảm, thảm thương.
- Mort tragique — cái chết thảm thương
- ce n'est pas tragique — (thân mật) không nghiêm trọng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tragique /tʁa.ʒik/ |
tragiques /tʁa.ʒik/ |
tragique gđ /tʁa.ʒik/
- Thể loại bi kịch.
- Tác giả bi kịch.
- Cái bi.
- Le tragique et le comique — cái bi và cái hài
- Cái bi thảm, sự bi thảm.
- Le tragique d’une situation — sự bi thảm của một tình trạng
- prendre une chose au tragique — coi một việc là quá nghiêm trọng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tragique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)