Bước tới nội dung

transom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrænt.səm/

Danh từ

transom /ˈtrænt.səm/

  1. (Kiến trúc) Đố cửa trên (cửa, cửa sổ).
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom-window).

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)