tray

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

tray

Cách phát âm[sửa]

[ˈtreɪ]

Danh từ[sửa]

tray /ˈtreɪ/

  1. Khay, mâm.
  2. Ngăn hòm.

Tham khảo[sửa]