Bước tới nội dung

trente

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tʁɑ̃t/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực trente
/tʁɑ̃t/
trente
/tʁɑ̃t/
Giống cái trente
/tʁɑ̃t/
trente
/tʁɑ̃t/

trente /tʁɑ̃t/

  1. Ba mươi.
    Un mois de trente jours — một tháng ba mươi ngày
  2. (Thứ) Ba mươi.
    Page trente — trang ba mươi

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
trente
/tʁɑ̃t/
trente
/tʁɑ̃t/

trente /tʁɑ̃t/

  1. Ba mươi.
  2. Số ba mươi.
    Habiter au trente de cette rue — ở phố ba mươi phố này
  3. Ngày ba mươi.
    Le trente du mois — ngày ba mươi trong tháng
  4. (Thể dục thể thao) Điểm ba mươi (quần vợt).
    se mettre sur son trente et un — (thân mật) diện quần áo đẹp nhất

Tham khảo

[sửa]