trente
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃t/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | trente /tʁɑ̃t/ |
trente /tʁɑ̃t/ |
| Giống cái | trente /tʁɑ̃t/ |
trente /tʁɑ̃t/ |
trente /tʁɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trente /tʁɑ̃t/ |
trente /tʁɑ̃t/ |
trente gđ /tʁɑ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)