Bước tới nội dung

trice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɑɪs/

Danh từ

trice /ˈtrɑɪs/

  1. In a trice trong nháy mắt.

Ngoại động từ

trice ngoại động từ /ˈtrɑɪs/

  1. (Hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm)
  2. cột vào.

Tham khảo