Bước tới nội dung

tricolette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtrɪ.kə.ˈlɛt/

Danh từ

tricolette /ˌtrɪ.kə.ˈlɛt/

  1. Lụa dệt cho phụ nữ.

Tham khảo