trille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trille /tʁij/ |
trilles /tʁij/ |
trille gđ /tʁij/
- (Âm nhạc) Sự láy rền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å trille |
| Hiện tại chỉ ngôi | trilller |
| Quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
trille
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)