Bước tới nội dung

tripod

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɑɪ.ˌpɑːd/

Danh từ

tripod /ˈtrɑɪ.ˌpɑːd/

  1. Giá ba chân, kiền ba chân.
  2. Bàn ba chân, ghế ba chân.

Tham khảo