Bước tới nội dung

trique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
trique
/tʁik/
triques
/tʁik/

trique gc /tʁik/

  1. (Thân mật) Gậy; dùi cui.
    Donner quelques coups de trique — đánh cho mấy dùi cui
  2. (Nghĩa bóng) Sự cấm lưu trú.
    maigre comme un coup de trique — gầy như cái que

Tham khảo