Bước tới nội dung

triviality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtrɪ.vi.ˈæ.lə.ti/

Danh từ

triviality /ˌtrɪ.vi.ˈæ.lə.ti/

  1. Tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng.
  2. Điều vô giá trị, điều tầm thường.
    to write triviality — viết những chuyện tầm thường

Tham khảo