troublant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁu.blɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | troublant /tʁu.blɑ̃/ |
troublants /tʁu.blɑ̃/ |
| Giống cái | troublante /tʁu.blɑ̃t/ |
troublantes /tʁu.blɑ̃t/ |
troublant /tʁu.blɑ̃/
- Làm cho bối rối, làm cho lúng túng.
- Question troublante — câu hỏi làm cho bối rối
- Khêu gợi.
- Un déshabillé troublant — bộ quần áo mặc trong nhà khêu gợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “troublant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)