Bước tới nội dung

trump-card

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrəmp.ˈkɑːrd/

Danh từ

trump-card /ˈtrəmp.ˈkɑːrd/

  1. Quân bài chủ (quân bài thuộc hoa chủ).
  2. (Bóng) Chủ bài; nguồngiá trị nhất.

Tham khảo