trumpery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrəm.pə.ri/
Danh từ
trumpery /ˈtrəm.pə.ri/
Tính từ
trumpery /ˈtrəm.pə.ri/
- Chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài.
- trumpery jewels — đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
- Chỉ đúng bề ngoài.
- trumpery argument — lập luận chỉ đúng bề ngoài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trumpery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)