truster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrəs.tɜː/
Danh từ
truster /ˈtrəs.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “truster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁœs.te/
Ngoại động từ
truster ngoại động từ /tʁœs.te/
- Mua vét.
- Truster un produit pour en faire monter les prix — mua vét một sản phẩm để làm tăng giá
- (Nghĩa bóng, thân mật) Chiếm đoạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “truster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)