Bước tới nội dung

tulipier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ty.li.pje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tulipier
/ty.li.pje/
tulipiers
/ty.li.pje/

tulipier /ty.li.pje/

  1. Người trồng hoa vành khăn.
  2. Người thích hoa vành khăn.
  3. (Thực vật học) Cây giồi Mỹ.

Tham khảo