tumultueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ty.myl.tɥø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tumultueux /ty.myl.tɥø/ |
tumultueux /ty.myl.tɥø/ |
| Giống cái | tumultueuse /ty.myl.tɥøz/ |
tumultueuses /ty.myl.tɥøz/ |
tumultueux /ty.myl.tɥø/
- Náo động, nhộn nhàng.
- Salle tumultueuse — căn phòng náo động
- Xáo động, rạo rực.
- Vie tumultueuse — cuộc sống xáo động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tumultueux”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)