tranquille

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tranquille
/tʁɑ̃.kil/
tranquilles
/tʁɑ̃.kil/
Giống cái tranquille
/tʁɑ̃.kil/
tranquilles
/tʁɑ̃.kil/

tranquille /tʁɑ̃.kil/

  1. Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
    Mer tranquille — biển lặng
    Sommeil tranquille — giấc ngủ yên
    Un pas tranquille — bước đi lặng lẽ
    Un coin tranquille — một góc yên lặng
    Une vieille femme tranquille — một bà cụ lặng lẽ
    Les enfants, restez tranquilles! — các con ngồi yên!
    Laissez ça tranquille — cứ để yên thế
  2. Thanh thản, bình tâm.
    Âme tranquille — tâm hồn thanh thản
  3. (Thân mật) Chắc.
    Il ne reviendra pas, je suis tranquille — nó sẽ không trở lại, tôi chắc thế

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]