tranquille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.kil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tranquille /tʁɑ̃.kil/ |
tranquilles /tʁɑ̃.kil/ |
| Giống cái | tranquille /tʁɑ̃.kil/ |
tranquilles /tʁɑ̃.kil/ |
tranquille /tʁɑ̃.kil/
- Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
- Mer tranquille — biển lặng
- Sommeil tranquille — giấc ngủ yên
- Un pas tranquille — bước đi lặng lẽ
- Un coin tranquille — một góc yên lặng
- Une vieille femme tranquille — một bà cụ lặng lẽ
- Les enfants, restez tranquilles! — các con ngồi yên!
- Laissez ça tranquille — cứ để yên thế
- Thanh thản, bình tâm.
- Âme tranquille — tâm hồn thanh thản
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật) Chắc.
- Il ne reviendra pas, je suis tranquille — nó sẽ không trở lại, tôi chắc thế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tranquille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)