tuna
Giao diện
Tiếng Akawaio
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]tuna
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]tuna (đếm được và không đếm được, số nhiều tuna hoặc tunas)
Đồng nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Armenia: թունա (tʿuna)
Tham khảo
[sửa]- tuna, OneLook Dictionary Search
- “tuna, n.2”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, 1915.
Từ nguyên 2
[sửa]
Danh từ
[sửa]tuna (số nhiều tunas)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
Opuntia trên Wikimedia Commons.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Aparaí
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]tuna
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Edward Henry Koehn, Sally Sharp Koehn, Vocabulário Básico, Apalaí-Português Dicionário da Língua Apalaí (1995), tr. 52
Tiếng Bagua
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Có thể cuối cùng từ tiếng Carib nguyên thủy *tuna.
Danh từ
[sửa]tuna
- Nước.
Tham khảo
[sửa]- Aquiles, Pérez, Los puruhuayes, ấn bản 2, tr. 314 (1970)
- Willem F. H. Adelaar, The Languages of the Andes
Tiếng Chaima
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]tuna
- Nước.
Tham khảo
[sửa]- Bartolomé Tavera-Acosta, En el sur: (Dialectos indígenas de Venezuela) (1907), page 317
Tiếng Ye'kwana
[sửa]| ALIV | tuna |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Brasil | tuna |
| New Tribes | tuna |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tuna
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Cáceres, Natalia (2011), “tuna”, trong Grammaire Fonctionnelle-Typologique du Ye’kwana, Lyon
- Hall, Katherine Lee (1988), The morphosyntax of discourse in De'kwana Carib, tập I và II, Saint Louis, Missouri: PhD Thesis, Washington University, tr. 217, 399: “[ṭuna] 'water' […] tuna - water”
- Hall, Katherine (2007), “tuna”, trong Mary Ritchie Key & Bernard Comrie (biên tập), The Intercontinental Dictionary Series, Leipzig: Max Planck Institute for Evolutionary Anthropology, xuất bản 2021
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Akawaio
- Từ dẫn xuất từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Akawaio
- Mục từ tiếng Akawaio
- Danh từ tiếng Akawaio
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːnə
- Vần:Tiếng Anh/uːnə/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Aparaí
- Từ dẫn xuất từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Aparaí
- Mục từ tiếng Aparaí
- Danh từ tiếng Aparaí
- Từ dẫn xuất từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Bagua
- Mục từ tiếng Bagua
- Danh từ tiếng Bagua
- Từ kế thừa từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Chaima
- Từ dẫn xuất từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Chaima
- Mục từ tiếng Chaima
- Danh từ tiếng Chaima
- Từ kế thừa từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Ye'kwana
- Từ dẫn xuất từ tiếng Carib nguyên thủy tiếng Ye'kwana
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ye'kwana
- Mục từ tiếng Ye'kwana
- Danh từ tiếng Ye'kwana