Bước tới nội dung

fish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]


Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

fish /ˈfɪʃ/

  1. .
fish
  1. freshwater fish — cá nước ngọt
    salt-water fish — cá nước mặn
  2. , món .
  3. (Thiên văn học) Chòm sao .
  4. Người cắn câu, người bị mồi chài.
  5. Con người (có cá tính đặc biệt).
    a queer fish — một con người (gã) kỳ quặc

Thành ngữ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

fish nội động từ /ˈfɪʃ/

  1. Đánh , câu , bắt .
    to fish in the sea — đánh cá ở biển
  2. (+ for) Tìm, (cái gì ở dưới nước).
  3. (+ for) Câu, moi những điều bí mật.

Ngoại động từ

[sửa]

fish ngoại động từ /ˈfɪʃ/

  1. Câu ở, đánh ở, bắt ở.
    to fish a river — đánh cá ở sông
  2. (Hàng hải) .
    to fish the anchor — nhổ neo
  3. Rút, lấy, kéo, moi.
    to fish something out of water — kéo cái gì từ dưới nước lên
  4. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô... ).
    to fish a troud — câu một con cá hồi

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fish /ˈfɪʃ/

  1. (Hàng hải) Miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối).
  2. (Ngành đường sắt) Thanh nối ray ((cũng) fish plate).

Ngoại động từ

[sửa]

fish ngoại động từ /ˈfɪʃ/

  1. (Hàng hải) Nẹp (bằng gỗ hay sắt).
  2. Nối (đường ray) bằng thanh nối ray.

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fish /ˈfɪʃ/

  1. (Đánh bài) Thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài).

Tham khảo

[sửa]