tunic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtuː.nɪk/
Danh từ
tunic /ˈtuː.nɪk/
- Áo chẽn (của binh sĩ, cảnh sát).
- Áo dài thắt ngang lưng (của đàn bà).
- (Giải phẫu) ; (thực vật học) áo, vỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tunic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)