turbid

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

turbid /ˈtɜː.bəd/

  1. Đục (chất lỏng, màu).
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Dày, đặc (khói).
  3. (Nghĩa bóng) Mập mờ, lộn xộn.
    turbid utterance — cách phát biểu lộn xộn không rõ ràng

Tham khảo[sửa]