turbulence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

turbulence

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

turbulence /ˈtɜː.bjə.lənts/

  1. Sự hỗn loạn; sự bất an, sự náo động.
  2. Sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí, nước).

Tham khảo[sửa]