twat

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

twat /ˈtwɑːt/

  1. [[<thgt>|<thgt>]] cơ quan sinh dục của nữ giới.
  2. [[<thgt>|<thgt>]] đồ ngu; một con người đáng ghét, một con người ngu đần.

Tham khảo[sửa]