Bước tới nội dung

twice-laid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈleɪd/

Tính từ

twice-laid /.ˈleɪd/

  1. Làm bằng những mảnh đã .

Tham khảo