tycoon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /tɑɪ.ˈkuːn/
Danh từ
tycoon /tɑɪ.ˈkuːn/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trùm tư bản, vua tư bản.
- an oil tycoon — vua dầu hoả
- (Sử học) Tướng quân (Nhật bản).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tycoon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)