tyran
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tyran /ti.ʁɑ̃/ |
tyrans /ti.ʁɑ̃/ |
tyran gđ /ti.ʁɑ̃/
- Bạo chúa.
- Kẻ chuyên chế, kẻ bạo ngược.
- Son mari est un tyran — chồng chị ta là một kẻ bạo ngược
- (Động vật học) Chim đớp ruồi Mỹ.
- (Sử học) Tiếm chủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tyran”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)