ulterior

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ulterior /ˌəl.ˈtɪr.i.ɜː/

  1. Về sau; sau, tương lai.
  2. Kín đáo, không nói ra.
    an ulterior motive — một lý do không nói ra

Tham khảo[sửa]