unassertive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/
Tính từ
unassertive /ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/
- Không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát.
- Rụt rè; khiêm tốn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unassertive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)