Bước tới nội dung

unassertive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/

Tính từ

unassertive /ˌən.ə.ˈsɜː.tɪv/

  1. Không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát.
  2. Rụt rè; khiêm tốn.

Tham khảo