Bước tới nội dung

unbuilt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unbuilt /ˌən.ˈbɪɫt/

  1. Chưa xây dựng (xong).
    unbuilt house - nhà chưa xây xong
  2. Bị phá sạch, bị san phẳng.
  3. Chưa xây cất nhà cửa (khu đất).
    unbuilt land - đất chưa được cai thác

Động từ

Xem unbuild

Tham khảo