unclutter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈklə.tɜː/
Ngoại động từ
unclutter ngoại động từ /.ˈklə.tɜː/
- Dọn dẹp; sắp đặt.
- Giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unclutter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)