unfaithfully
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈfeɪθ.fəl.li/
Phó từ
unfaithfully /ˌən.ˈfeɪθ.fəl.li/
- Không chung thủy, phạm tội ngoại tình.
- Không trung thành, phản bội.
- (Bóng) Không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfaithfully”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)