unguarded
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈɡɑːr.dəd/
Tính từ
unguarded /ˌən.ˈɡɑːr.dəd/
- Không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ.
- Vô ý, không chú ý.
- unguarded moment — lúc vô ý
- Không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất.
- Không thận trọng, không giữ gìn.
- unguarded speech — bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unguarded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)