unhallowed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhæ.ˌloʊd/
Tính từ
unhallowed /.ˈhæ.ˌloʊd/
- Không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unhallowed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)