unijambiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.ʒɑ̃.bist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
| Giống cái | unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
unijambistes /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
| Giống cái | unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
unijambistes /y.ni.ʒɑ̃.bist/ |
unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unijambiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)