Bước tới nội dung

unijambiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ni.ʒɑ̃.bist/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực unijambiste
/y.ni.ʒɑ̃.bist/
unijambiste
/y.ni.ʒɑ̃.bist/
Giống cái unijambiste
/y.ni.ʒɑ̃.bist/
unijambiste
/y.ni.ʒɑ̃.bist/

unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/

  1. (Chỉ còn) Một chân.

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực unijambiste
/y.ni.ʒɑ̃.bist/
unijambistes
/y.ni.ʒɑ̃.bist/
Giống cái unijambiste
/y.ni.ʒɑ̃.bist/
unijambistes
/y.ni.ʒɑ̃.bist/

unijambiste /y.ni.ʒɑ̃.bist/

  1. Người chỉ còn một chân.

Tham khảo