univers
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.vɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| univers /y.ni.vɛʁ/ |
univers /y.ni.vɛʁ/ |
univers gđ /y.ni.vɛʁ/
- Vũ trụ.
- La terre n'est pas le centre de l’univers — quả đất không phải là trung tâm của vũ trụ
- Thế giới, thiên hạ.
- Parcourir l’univers — đi khắp thế giới
- Aux yeux de l’univers — trước mắt thiên hạ
- Faire de ses études tout son univers — lấy việc học tập làm cả thế giới của mình
- Citoyen de l’univers — công dân thế giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “univers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | univers | universet |
| Số nhiều | univers, universer | universa, universene |
univers gđ
Từ dẫn xuất
- (1) universell : Thuộc về vũ trụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “univers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)