Bước tới nội dung

unmuzzle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈmə.zəl/

Ngoại động từ

unmuzzle ngoại động từ /.ˈmə.zəl/

  1. Không bịt mõm, không khoá mõm.
  2. (Nghĩa bóng) Cho phép nói.

Tham khảo