upside down
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.ˌsɑɪd.ˈdɑʊn/
Phó từ
upside down (không so sánh được)
- Lộn ngược; đổ lộn.
- The Union flag was flying upside down, a sign of danger. — Cờ Hoa Kỳ bay lộn ngược để báo nguy hiểm.
Đồng nghĩa
- up so down (cổ)
Tính từ
upside down ( không so sánh được)
- Lộn ngược; đổ lộn.
- to turn everything upside down — làm lộn ngược cả; làm đổ lộn cả
- (Tài chính) Tỏ ý nợ nhiều hơn giá trị (của một tài sản).
Đồng nghĩa
- lộn ngược
- up so down (cổ)
- nợ hơn giá trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upside down”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)