upward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.wɜːd/
| [ˈəp.wɜːd] |
Tính từ
upward /ˈəp.wɜːd/
Phó từ
upward + (upwards) /ˈəp.wɜːd/
- Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
- to look upward — nhìn lên
- Hơn, trên.
- children of five year and upward — trẻ lên năm và trên năm tuổi
Thành ngữ
- upwards of:
- Hơn.
- upward of 50 people — hơn 50 người
- Hơn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)