Bước tới nội dung

urographie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ʁɔ.ɡʁa.fi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
urographie
/y.ʁɔ.ɡʁa.fi/
urographie
/y.ʁɔ.ɡʁa.fi/

urographie gc /y.ʁɔ.ɡʁa.fi/

  1. (Y học) Sự chụp tia X đường niệu.

Tham khảo