Bước tới nội dung

usure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
usure
/y.zyʁ/
usures
/y.zyʁ/

usure gc /y.zyʁ/

  1. Sự cho vay nặng lãi.
  2. Lãi quá nặng.
  3. Sự mòn, sự sờn, độ mòn.
    L’usure des chaussures — sự mòn giày
  4. Sự hao mòn, sự tiêu hao.
    Usure des forces — sự hao mòn sức lực
    Guerre d’usure — chiến tranh tiêu hao
    avec usure — quá mức, quá đáng
    payer quelqu'un de ses peines avec usure — trả công ai quá mức

Tham khảo

[sửa]