utkast
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | utkast | utkastet |
| Số nhiều | utkast | utkasta, utkastene |
utkast gđ
- Bản thảo, phác họa. Sự thảo, phác họa.
- De kom med et utkast til en plan.
- Han ble bedt om å lage et utkast.
Từ dẫn xuất
- (1) originalutkast: Bản sơ thảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utkast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)