vær

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vær været
Số nhiều vær, værer væra, værene

vær

  1. Thời tiết.
    pent/stygt vær

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]