vénérien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ne.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vénérien /ve.ne.ʁjɛ̃/ |
vénériens /ve.ne.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | vénérienne /ve.ne.ʁjɛn/ |
vénériennes /ve.ne.ʁjɛn/ |
vénérien /ve.ne.ʁjɛ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) (thuộc) giao cấu.
- Désir vénérien — dục vọng giao cấu
- maladie vénérienne — bệnh hoa liễu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vénérien /ve.ne.ʁjɛ̃/ |
vénériens /ve.ne.ʁjɛ̃/ |
vénérien gđ /ve.ne.ʁjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vénérien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)