Bước tới nội dung

va-tout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

va-tout /va.tu/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) sự dốc hết tiền đánh một tiếng.
    Faire va-tout — dốc hết tiền đánh một tiếng
    Jouer son va-tout — được ăn cả, ngã về không

Tham khảo